無印良品 wú yìn liáng pǐn · vô ấn lương phẩm Hán Việt: vô ấn lương phẩm · Pinyin: wú yìn liáng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 印 (ấn) + 良 (lương) + 品 (phẩm)Pinyinwú yìn liáng pǐnHán Việtvô ấn lương phẩmCấu tạo無 + 印 + 良 + 品 · vô + ấn + lương + phẩm nghĩa thành phần: vô + ấn + lương + phẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 指未貼示保證標記,純以信譽保證品質優良的產品。