無卵巢畸形 vô noãn sào ki hình Hán Việt: vô noãn sào ki hình Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 卵 (noãn) + 巢 (sào) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtvô noãn sào ki hìnhCấu tạo無 + 卵 + 巢 + 畸 + 形 · vô + noãn + sào + ki + hình nghĩa thành phần: vô + noãn + sào + ki + hình Nghĩa EngCihui anovaria