無卵月經 vô noãn nguyệt kinh Hán Việt: vô noãn nguyệt kinh Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 卵 (noãn) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)Hán Việtvô noãn nguyệt kinhCấu tạo無 + 卵 + 月 + 經 · vô + noãn + nguyệt + kinh nghĩa thành phần: vô + noãn + nguyệt + kinh Nghĩa EngCihui anovulomenorrhea