無廠牌的

vô xưởng bài đích

Hán Việt: vô xưởng bài đích

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (xưởng) + (bài) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無廠牌的 úchǎngpái de attr. no-frills; non-brand name