無厭之求 vô yếm chi cầu Hán Việt: vô yếm chi cầu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 厭 (yếm) + 之 (chi) + 求 (cầu)Hán Việtvô yếm chi cầuCấu tạo無 + 厭 + 之 + 求 · vô + yếm + chi + cầu nghĩa thành phần: vô + yếm + chi + cầu Nghĩa EngCihui 無厭之求 úyànzhīqiú f.e. an insatiable demand