無可厚非
vô khả hậu phi
Hán Việt: vô khả hậu phi · Pinyin: wú kě hòu fēi
Tổng quan
xem 未可厚非
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 未可厚非
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厚:深重;非:非议,否定。不能过分责备。指说话做事虽有缺点,但还有可取之处,应予谅解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有可过分责难的。
- Tân Hoa Tự Điển 厚深重;非非议,否定。不能过分责备。指说话做事虽有缺点,但还有可取之处,应予谅解。
Eng
- CC-CEDICT see 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]
- Cihui 無可厚非 úkěhòufēi f.e. give little cause for criticism