無可安慰 vô khả an úy Hán Việt: vô khả an úy Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 安 (an) + 慰 (úy)Hán Việtvô khả an úyCấu tạo無 + 可 + 安 + 慰 · vô + khả + an + úy nghĩa thành phần: vô + khả + an + úy Nghĩa EngCihui 無可安慰 úkě'ānwèi f.e. inconsolable