無可挽回

wú kě wǎn huí vô khả vãn hồi

Hán Việt: vô khả vãn hồi · Pinyin: wú kě wǎn huí

Tổng quan

không thể cứu vãn | kết cục đã định

Cấu tạo: (vô) + (khả) + (vãn) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể cứu vãn | kết cục đã định

Eng

  • CC-CEDICT irrevocable|the die is cast
  • Cihui irrevocable; the die is cast