無可比象 wú kě bǐ xiàng · vô khả bỉ tượng Hán Việt: vô khả bỉ tượng · Pinyin: wú kě bǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 象 (tượng)Pinyinwú kě bǐ xiàngHán Việtvô khả bỉ tượngCấu tạo無 + 可 + 比 + 象 · vô + khả + bỉ + tượng nghĩa thành phần: vô + khả + bỉ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有什么可与譬比。Tân Hoa Tự Điển 1.没有什么可与譬比。