無可理喻

vô khả lí dụ

Hán Việt: vô khả lí dụ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khả) + (lí) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無可理喻 úkělǐyù f.e. beyond reason; not to be reasoned with