無可置疑
vô khả trí nghi
Hán Việt: vô khả trí nghi · Pinyin: wú kě zhì yí
Tổng quan
không thể nghi ngờ (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể nghi ngờ (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事实明显或理由充足,没有什么可以怀疑的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.确凿不容怀疑。
Eng
- CC-CEDICT cannot be doubted (idiom)
- Cihui 無可置疑 úkězhìyí f.e. indubitable; undoubted