無可諱言

wú kě huì yán vô khả húy ngôn

Hán Việt: vô khả húy ngôn · Pinyin: wú kě huì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khả) + (húy) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讳言:不敢说或不愿说。没有什么不可以直说的。指可以坦率地说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有什么可以忌讳掩饰的。
  • Tân Hoa Tự Điển 讳言不敢说或不愿说。没有什么不可以直说的。指可以坦率地说。

Eng

  • Cihui 無可諱言 úkěhuìyán f.e. there is no hiding the fact

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

讳莫如深