無可責難

vô khả trách nan

Hán Việt: vô khả trách nan

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (khả) + (trách) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無可責難 úkězénàn f.e. blameless; not to be censured