無名士兵 vô danh sĩ binh Hán Việt: vô danh sĩ binh Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)Hán Việtvô danh sĩ binhCấu tạo無 + 名 + 士 + 兵 · vô + danh + sĩ + binh nghĩa thành phần: vô + danh + sĩ + binh Nghĩa EngCihui 無名士兵 úmíng shìbīng n. unknown soldier M:¹míng/²wèi/¹ge