無名孽火
vô danh nghiệt hỏa
Hán Việt: vô danh nghiệt hỏa · Pinyin: wú míng niè huǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 名:称呼;孽:邪。说不出的邪火。指极大的怒气。
- Tân Hoa Tự Điển 名称呼;孽邪。说不出的邪火。指极大的怒气。
Hán Việt: vô danh nghiệt hỏa · Pinyin: wú míng niè huǒ