無名帖兒

vô danh thiếp nhi

Hán Việt: vô danh thiếp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (thiếp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無名帖兒 úmíngtiěr ►See wúmíngtiě