無名怨憤

wúmíng yuànfèn vô danh oán phẫn

Hán Việt: vô danh oán phẫn · Pinyin: wúmíng yuànfèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (oán) + (phẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ressentiment