無名揭帖

wú míng jiē tiě vô danh yết thiếp

Hán Việt: vô danh yết thiếp · Pinyin: wú míng jiē tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (yết) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不具名的揭人隐私的字条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不具名的揭人隐私的字条。