無名教師 vô danh giáo sư Hán Việt: vô danh giáo sư Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 教 (giáo) + 師 (sư)Hán Việtvô danh giáo sưCấu tạo無 + 名 + 教 + 師 · vô + danh + giáo + sư nghĩa thành phần: vô + danh + giáo + sư Nghĩa EngCihui 無名教師 úmíng jiàoshī n. unknown teacher M:¹míng/²wèi/¹ge