無名火氣 wú míng huǒ qì · vô danh hỏa khí Hán Việt: vô danh hỏa khí · Pinyin: wú míng huǒ qì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 名 (danh) + 火 (hỏa) + 氣 (khí)Pinyinwú míng huǒ qìHán Việtvô danh hỏa khíCấu tạo無 + 名 + 火 + 氣 · vô + danh + hỏa + khí nghĩa thành phần: vô + danh + hỏa + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说不出来由的火气。Tân Hoa Tự Điển 1.见"无名火"。