無名腫毒
vô danh thũng độc
Hán Việt: vô danh thũng độc · Pinyin: wú míng zhǒng dú
Tổng quan
nhọt độc không tên
Nghĩa
Việt
- Cihui nhọt độc không tên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指一切无可称名的毒疮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指一切无可称名的毒疮。
Eng
- Cihui 無名腫毒 úmíng zhǒngdú n. 1. <Ch. med.> nameless sores/boils 2. vexing and difficult problem