無名英雄

wú míng yīng xióng vô danh anh hùng

Hán Việt: vô danh anh hùng · Pinyin: wú míng yīng xióng

Tổng quan

anh hùng vô danh

Cấu tạo: (vô) + (danh) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh hùng vô danh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓名不被人知道的英雄人物。也指埋头苦干的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指献身于伟大事业而姓名不为世人所知的人物。

Eng

  • CC-CEDICT unnamed hero
  • Cihui 無名英雄 úmíng yīngxióng n. 1. unknown hero 2. unknown soldier