無後座力 vô hậu tọa lực Hán Việt: vô hậu tọa lực Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 後 (hậu) + 座 (tọa) + 力 (lực)Hán Việtvô hậu tọa lựcCấu tạo無 + 後 + 座 + 力 · vô + hậu + tọa + lực nghĩa thành phần: vô + hậu + tọa + lực Nghĩa EngCihui recoilless