無告窮民 vô cáo cùng dân Hán Việt: vô cáo cùng dân Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 告 (cáo) + 窮 (cùng) + 民 (dân)Hán Việtvô cáo cùng dânCấu tạo無 + 告 + 窮 + 民 · vô + cáo + cùng + dân nghĩa thành phần: vô + cáo + cùng + dân Nghĩa EngCihui 無告窮民 úgào qióngmín n. hopeless people