無商不活

vô thương bất hoạt

Hán Việt: vô thương bất hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thương) + (bất) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無商不活 úshāng bùhuó v.p. Without commerce, (the rural economy) could not be vigorous.