無嗅腦畸形 vô khứu não ki hình Hán Việt: vô khứu não ki hình Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 嗅 (khứu) + 腦 (não) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtvô khứu não ki hìnhCấu tạo無 + 嗅 + 腦 + 畸 + 形 · vô + khứu + não + ki + hình nghĩa thành phần: vô + khứu + não + ki + hình Nghĩa EngCihui arrhinencephalia