無因子量 wú yīn zǐ liàng · vô nhân tử lượng Hán Việt: vô nhân tử lượng · Pinyin: wú yīn zǐ liàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 因 (nhân) + 子 (tử) + 量 (lượng)Pinyinwú yīn zǐ liàngHán Việtvô nhân tử lượngCấu tạo無 + 因 + 子 + 量 · vô + nhân + tử + lượng nghĩa thành phần: vô + nhân + tử + lượng