無國籍人 wú guó jí rén · vô quốc tịch nhân Hán Việt: vô quốc tịch nhân · Pinyin: wú guó jí rén Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 國 (quốc) + 籍 (tịch) + 人 (nhân)Pinyinwú guó jí rénHán Việtvô quốc tịch nhânCấu tạo無 + 國 + 籍 + 人 · vô + quốc + tịch + nhân nghĩa thành phần: vô + quốc + tịch + nhân Nghĩa EngCihui 無國籍人 úguójírén n. stateless person M:¹míng/¹ge