無圖形的 vô đồ hình đích Hán Việt: vô đồ hình đích Tổng quan không có kế hoạch Cấu tạo: 無 (vô) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtvô đồ hình đíchCấu tạo無 + 圖 + 形 + 的 · vô + đồ + hình + đích nghĩa thành phần: vô + đồ + hình + đích Nghĩa ViệtCihui không có kế hoạch