無土農業 vô thổ nông nghiệp Hán Việt: vô thổ nông nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 土 (thổ) + 農 (nông) + 業 (nghiệp)Hán Việtvô thổ nông nghiệpCấu tạo無 + 土 + 農 + 業 · vô + thổ + nông + nghiệp nghĩa thành phần: vô + thổ + nông + nghiệp Nghĩa EngCihui 無土農業 útǔ nóngyè n. soilless agriculture