無土地的
vô thổ địa đích
Hán Việt: vô thổ địa đích
Tổng quan
không có ruộng đất, mênh mông, không bờ bến (biển)
Nghĩa
Việt
- Cihui không có ruộng đất, mênh mông, không bờ bến (biển)
Hán Việt: vô thổ địa đích
không có ruộng đất, mênh mông, không bờ bến (biển)