無地址的 vô địa chỉ đích Hán Việt: vô địa chỉ đích Tổng quan không đề địa chỉ (thư, gói hàng...) Cấu tạo: 無 (vô) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtvô địa chỉ đíchCấu tạo無 + 地 + 址 + 的 · vô + địa + chỉ + đích nghĩa thành phần: vô + địa + chỉ + đích Nghĩa ViệtCihui không đề địa chỉ (thư, gói hàng...)