无地址的 vô địa chỉ đích Hán Việt: vô địa chỉ đích Tổng quan không đề địa chỉ (thư, gói hàng...) Cấu tạo: 無 (vô) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 的 (đích)Hán Việtvô địa chỉ đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 地 + 址 + 的 · vô + địa + chỉ + đích nghĩa thành phần: vô + địa + chỉ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không địa chỉMainlandKaggle Zh-Vi unaddressed Từ liên quan Gần nghĩa无地自容 · 無地可容 · 無地自容 · 無地自處 · 無地自厝 · 无地自厝 · 无地可容 · 无地自处