無地板的 vô địa bản đích Hán Việt: vô địa bản đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 地 (địa) + 板 (bản) + 的 (đích)Hán Việtvô địa bản đíchCấu tạo無 + 地 + 板 + 的 · vô + địa + bản + đích nghĩa thành phần: vô + địa + bản + đích Nghĩa EngCihui floorless