无地板的 vô địa bản đích Hán Việt: vô địa bản đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 地 (địa) + 板 (bản) + 的 (đích)Hán Việtvô địa bản đíchTừ loạitínhCấu tạo無 + 地 + 板 + 的 · vô + địa + bản + đích nghĩa thành phần: vô + địa + bản + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không sànMainlandKaggle Zh-Vi floorlessEngCihui floorless Từ liên quan Gần nghĩa无地自容 · 无地址的 · 無地可容 · 無地自容 · 無地自處 · 無地自厝 · 无地自厝 · 无地可容