無地立錐

vô địa lập trùy

Hán Việt: vô địa lập trùy

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (địa) + (lập) + (trùy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無地立錐 údìlìzhuī f.e. miserably poor