無地自處

wú dì zì chǔ vô địa tự xử

Hán Việt: vô địa tự xử · Pinyin: wú dì zì chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (địa) + (tự) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹无地自容。形容非常羞愧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹无地自容。