無殼側鰓屬 vô xác trắc tai chúc Hán Việt: vô xác trắc tai chúc Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 殼 (xác) + 側 (trắc) + 鰓 (tai) + 屬 (chúc)Hán Việtvô xác trắc tai chúcCấu tạo無 + 殼 + 側 + 鰓 + 屬 · vô + xác + trắc + tai + chúc nghĩa thành phần: vô + xác + trắc + tai + chúc Nghĩa EngCihui Pleurobranchaea