無殼質的 vô xác chất đích Hán Việt: vô xác chất đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 殼 (xác) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtvô xác chất đíchCấu tạo無 + 殼 + 質 + 的 · vô + xác + chất + đích nghĩa thành phần: vô + xác + chất + đích Nghĩa EngCihui ecrustaceous