無復孑遺 wú fù jié yí · vô phục kiết di Hán Việt: vô phục kiết di · Pinyin: wú fù jié yí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 復 (phục) + 孑 (kiết) + 遺 (di)Pinyinwú fù jié yíHán Việtvô phục kiết diCấu tạo無 + 復 + 孑 + 遺 · vô + phục + kiết + di nghĩa thành phần: vô + phục + kiết + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孑遗:遗留,剩余。没有再留下什么。