無頭案子 wú tóu àn zi · vô đầu án tử Hán Việt: vô đầu án tử · Pinyin: wú tóu àn zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 頭 (đầu) + 案 (án) + 子 (tử)Pinyinwú tóu àn ziHán Việtvô đầu án tửCấu tạo無 + 頭 + 案 + 子 · vô + đầu + án + tử nghĩa thành phần: vô + đầu + án + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无头公案。Tân Hoa Tự Điển 1.无头公案。