無頭腦的 vô đầu não đích Hán Việt: vô đầu não đích Tổng quan ngu si, đần độn; không có đầu óc Cấu tạo: 無 (vô) + 頭 (đầu) + 腦 (não) + 的 (đích)Hán Việtvô đầu não đíchCấu tạo無 + 頭 + 腦 + 的 · vô + đầu + não + đích nghĩa thành phần: vô + đầu + não + đích Nghĩa ViệtCihui ngu si, đần độn; không có đầu óc