無頭蒼蠅

wú tóu cāng ying vô đầu thương dăng

Hán Việt: vô đầu thương dăng · Pinyin: wú tóu cāng ying

Tổng quan

như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)

Cấu tạo: (vô) + (đầu) + (thương) + (dăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như ruồi không đầu (ví ai đó đang cuống cuồng chạy loanh quanh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人沒有目標方向盲目亂闖。如:「大家先靜下心來尋求解決之道,不要像個無頭蒼蠅一樣,徒然浪費時間。」

Eng

  • CC-CEDICT headless fly (a metaphor for sb who is rushing around frantically)
  • Cihui headless fly (a metaphor for sb who is rushing around frantically)