无奈出此

vô nại xuất thử

Hán Việt: vô nại xuất thử

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 奈 (nại) + 出 (xuất) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất đắc dĩ
  • Biên soạn be compelled to do

Eng

  • Cihui 無奈出此 únàichūcǐ f.e. be compelled to do

Từ liên quan

Gần nghĩa

无奈何 · 無奈何 · 无奈我何 · 无奈他何