無奈我何

wú nài wǒ hé vô nại ngã hà

Hán Việt: vô nại ngã hà · Pinyin: wú nài wǒ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nại) + (ngã) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能把我怎么样。即无法对付我。