無妄之憂 wú wàng zhī yōu · vô vọng chi ưu Hán Việt: vô vọng chi ưu · Pinyin: wú wàng zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 妄 (vọng) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinwú wàng zhī yōuHán Việtvô vọng chi ưuCấu tạo無 + 妄 + 之 + 憂 · vô + vọng + chi + ưu nghĩa thành phần: vô + vọng + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平白无故遭灾的忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.平白无故遭灾的忧虑。