无始间隔 vô thủy gian cách Hán Việt: vô thủy gian cách Tổng quan vô thuỷ gian cách (術語)見無始無明條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 始 (thủy) + 间 (gian) + 隔 (cách)Hán Việtvô thủy gian cáchCấu tạo无 + 始 + 间 + 隔 · vô + thủy + gian + cách nghĩa thành phần: vô + thủy + gian + cách Nghĩa ViệtCihui vô thuỷ gian cách (術語)見無始無明條。☸