无子叶的

vô tử diệp đích

Hán Việt: vô tử diệp đích

Tổng quan

(thực vật học) không lá mầm

Cấu tạo: 無 (vô) + 子 (tử) + 葉 (diệp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không lá mầm
  • Tần suất từ (thực vật học) không lá mầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi acotyledonous

Eng

  • Tần suất từ acotyledonous

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶的中肋 · 无子女的 · 无子叶植物 · 无子的 · 无子些 · 无子女 · 无子女拖累 · 无子弹