無子葉的 vô tử diệp đích Hán Việt: vô tử diệp đích Tổng quan (thực vật học) không lá mầm Cấu tạo: 無 (vô) + 子 (tử) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việtvô tử diệp đíchCấu tạo無 + 子 + 葉 + 的 · vô + tử + diệp + đích nghĩa thành phần: vô + tử + diệp + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) không lá mầm