無宗教的

vô tông giáo đích

Hán Việt: vô tông giáo đích

Tổng quan

không tín ngưỡng; không trọng tín ngưỡng không có tính chất tôn giáo, không liên quan đến tôn giáo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không tín ngưỡng, không tôn giáo

Cấu tạo: (vô) + (tông) + (giáo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tín ngưỡng; không trọng tín ngưỡng không có tính chất tôn giáo, không liên quan đến tôn giáo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không tín ngưỡng, không tôn giáo

Eng

  • Cihui 無宗教的 úzōngjiào de attr. irreligious