無宗派的 vô tông phái đích Hán Việt: vô tông phái đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 宗 (tông) + 派 (phái) + 的 (đích)Hán Việtvô tông phái đíchCấu tạo無 + 宗 + 派 + 的 · vô + tông + phái + đích nghĩa thành phần: vô + tông + phái + đích Nghĩa EngCihui nonsectarian