无定冠词 vô định quan từ Hán Việt: vô định quan từ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 冠 (quan) + 詞 (từ)Hán Việtvô định quan từTừ loạidanhCấu tạo無 + 定 + 冠 + 詞 · vô + định + quan + từ nghĩa thành phần: vô + định + quan + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạo từ không xác địnhBiên soạn non-definite articleEngCihui 無定冠詞 údìng guàncí n. <lg.> non-definite article Từ liên quan Gần nghĩa无定价的 · 无定向的 · 无定型的 · 无定形的 · 无定形碳 · 无定形 · 无定见 · 无定分音