无定分音

vô định phân âm

Hán Việt: vô định phân âm

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 定 (định) + 分 (phân) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm vị tự do
  • Biên soạn sound in free variation

Eng

  • Cihui 無定分音 údìng fēnyīn n. <lg.> sound in free variation

Từ liên quan

Gần nghĩa

分音符号 · 无定价的 · 无定向的 · 无定型的 · 无定形的 · 无定形碳 · 分音符 · 无定形